越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khắc phục” (1)
khắc phục
英语
动overcome, remedy
Chúng tôi khắc phục khó khăn.
We overcome difficulties.
相关词“khắc phục” (0)
未找到相关词。
短语“khắc phục” (4)
Chúng tôi khắc phục khó khăn.
We overcome difficulties.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Giải pháp khắc phục các mối lo ngại về an toàn đã được tìm thấy.
A solution to address safety concerns has been found.
